ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hàng miễn thuế" (1件)
hàng miễn thuế

日本語
名免税品
mua hàng miễn thuế
免税品を購入する
類語検索結果 "hàng miễn thuế" (1件)
cửa hàng miễn thuế

日本語
名免税店
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
免税店でぶらぶらする
フレーズ検索結果 "hàng miễn thuế" (2件)
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
免税店でぶらぶらする
mua hàng miễn thuế
免税品を購入する
